quạt cánh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vỗ cánh để lấy đà bay lên: Hành động của loài chim hoặc một số loài côn trùng có cánh khi chúng đập cánh liên tục để tạo lực nâng và chuẩn bị cất cánh.
- (Hàng hải) Nói về cánh buồm quay, không hứng được gió: Hiện tượng xảy ra khi gió đổi hướng đột ngột làm cho cánh buồm xoay và mất lực đẩy.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con chim đang đậu trên cành, nó quạt cánh vài lần rồi bay vút lên trời.
- Khi tàu vào vùng gió xoáy, cánh buồm chính bị quạt cánh, khiến con thuyền chao đảo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "quạt cánh" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả một nỗ lực chuẩn bị hoặc khởi động cho một hành động nào đó, tương tự như chim vỗ cánh trước khi bay.
- Công ty đang quạt cánh cho một chiến dịch quảng cáo lớn sắp tới.
Biến thể và từ gần giống
- Vỗ cánh: Động từ, chỉ hành động đập cánh lên xuống, thường dùng chung cho chim, gà, hoặc côn trùng. "Quạt cánh" thường nhấn mạnh hơn vào mục đích lấy đà để bay.
- Đập cánh: Từ gần nghĩa, chỉ hành động đưa cánh lên xuống mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa
- Vỗ cánh: (cho nghĩa 1).
- Mất gió hoặc trở gió: (cho nghĩa 2, trong ngữ cảnh hàng hải).
Thành ngữ liên quan
- Chim quạt cánh, thuyền quạt buồm: Thành ngữ so sánh, ám chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng là cần thiết trước khi bắt đầu một công việc quan trọng, giống như chim phải vỗ cánh trước khi bay hay thuyền phải điều chỉnh buồm trước khi ra khơi.
- đg. 1. Vỗ cánh để lấy đà bay lên: Chim quạt cánh. 2. Nói buồm quay, không hứng được gió khi gió đổi chiều một cách bất ngờ.